похити́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ bắt cócлюдей
- kẻ trộm, kẻ cắpвещей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | похити́тель | похити́тели |
| Sinh cách | похити́теля | похити́телей |
| Tặng cách | похити́телю | похити́телям |
| Đối cách | похити́теля | похити́телей |
| Công cụ cách | похити́телем | похити́телями |
| Giới cách | похити́теле | похити́телях |