потуха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поту́хнутьtắt, lụi, hỏng
Nghĩa
- Tắt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | потуха́ю |
| ты | потуха́ешь |
| он / она / оно | потуха́ет |
| мы | потуха́ем |
| вы | потуха́ете |
| они | потуха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потуха́л |
| Giống cái | потуха́ла |
| Giống trung | потуха́ло |
| Số nhiều | потуха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потуха́й |
| Số nhiều | потуха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | потуха́ющий | потуха́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | потуха́я | потуха́в, потуха́вши |