посы́паться посыпаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt đầu rụng, rụng xuống, trút xuống
  2. trút xuống tới tấp, đổ rathông tụcперен.

Chia động từ

Tương lai
япосы́плюсь
тыпосы́плешься
он / она / онопосы́плется
мыпосы́племся
выпосы́плетесь
онипосы́плются
Quá khứ
Giống đựcпосы́пался
Giống cáiпосы́палась
Giống trungпосы́палось
Số nhiềuпосы́пались
Mệnh lệnh
Số ítпосы́пься
Số nhiềuпосы́пьтесь

Ví dụ

  • на него посыпатьсяались удары
    những cú đấm trút xuông tới tấp lên người nó
  • на меня посыпатьсяались вопросы
    câu hỏi nêu ra dồn dập (tới tấp) cho tôi

посыпа́ться посыпаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt đầu rụng, rụng xuống, trút xuống
  2. trút xuống tới tấp, đổ rathông tụcперен.

Chia động từ

Hiện tại
япосыпа́юсь
тыпосыпа́ешься
он / она / онопосыпа́ется
мыпосыпа́емся
выпосыпа́етесь
онипосыпа́ются
Quá khứ
Giống đựcпосыпа́лся
Giống cáiпосыпа́лась
Giống trungпосыпа́лось
Số nhiềuпосыпа́лись
Mệnh lệnh
Số ítпосыпа́йся
Số nhiềuпосыпа́йтесь

Ví dụ

  • на него посыпатьсяались удары
    những cú đấm trút xuông tới tấp lên người nó
  • на меня посыпатьсяались вопросы
    câu hỏi nêu ra dồn dập (tới tấp) cho tôi