посы́паться
động từthể hoàn thành
Cặp thể посы́патьсяBắt đầu rụng, rụng xuống, trút xuống; trút xuống tới tấp, đổ raпосыпа́тьсяBắt đầu rụng, rụng xuống, trút xuống; trút xuống tới tấp, đổ ra
Nghĩa
- Bắt đầu rụng, rụng xuống, trút xuống
- trút xuống tới tấp, đổ rathông tụcперен.
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | посы́плюсь |
| ты | посы́плешься |
| он / она / оно | посы́плется |
| мы | посы́племся |
| вы | посы́плетесь |
| они | посы́плются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посы́пался |
| Giống cái | посы́палась |
| Giống trung | посы́палось |
| Số nhiều | посы́пались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | посы́пься |
| Số nhiều | посы́пьтесь |
Ví dụ
- на него посыпатьсяались ударыnhững cú đấm trút xuông tới tấp lên người nó
- на меня посыпатьсяались вопросыcâu hỏi nêu ra dồn dập (tới tấp) cho tôi