посты́леть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trở nên đáng ghét, gây chán ngấy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | посты́лею |
| ты | посты́леешь |
| он / она / оно | посты́леет |
| мы | посты́леем |
| вы | посты́леете |
| они | посты́леют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посты́лел |
| Giống cái | посты́лела |
| Giống trung | посты́лело |
| Số nhiều | посты́лели |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | посты́лей |
| Số nhiều | посты́лейте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | посты́леющий | посты́левший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | посты́лея | посты́лев, посты́левши |