посты́леть постылеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên đáng ghét, gây chán ngấy

Chia động từ

Hiện tại
япосты́лею
тыпосты́леешь
он / она / онопосты́леет
мыпосты́леем
выпосты́леете
онипосты́леют
Quá khứ
Giống đựcпосты́лел
Giống cáiпосты́лела
Giống trungпосты́лело
Số nhiềuпосты́лели
Mệnh lệnh
Số ítпосты́лей
Số nhiềuпосты́лейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпосты́леющийпосты́левший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпосты́леяпосты́лев, посты́левши