постреля́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bắnmột lúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | постреля́ю |
| ты | постреля́ешь |
| он / она / оно | постреля́ет |
| мы | постреля́ем |
| вы | постреля́ете |
| они | постреля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | постреля́л |
| Giống cái | постреля́ла |
| Giống trung | постреля́ло |
| Số nhiều | постреля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | постреля́й |
| Số nhiều | постреля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | постреля́вший |
| Bị động | — | постре́лянный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | постреля́в, пострелявши |