пострада́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể страда́тьchịu đựng; đau khổ
Nghĩa
- trở thành nạn nhânстарть жертвой
- chịu khổпровести время, страдая
- bị thương
- bị tổn hạiperfective only
- chịu đựng, chịu thiệt hạifrom = от + gen.
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пострада́ю |
| ты | пострада́ешь |
| он / она / оно | пострада́ет |
| мы | пострада́ем |
| вы | пострада́ете |
| они | пострада́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пострада́л |
| Giống cái | пострада́ла |
| Giống trung | пострада́ло |
| Số nhiều | пострада́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пострада́й |
| Số nhiều | пострада́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пострада́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пострада́в, пострадавши |
