пострада́ть пострадать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở thành nạn nhânстарть жертвой
  2. chịu khổпровести время, страдая
  3. bị thương
  4. bị tổn hạiperfective only
  5. chịu đựng, chịu thiệt hạifrom = от + gen.

Chia động từ

Tương lai
япострада́ю
тыпострада́ешь
он / она / онопострада́ет
мыпострада́ем
выпострада́ете
онипострада́ют
Quá khứ
Giống đựcпострада́л
Giống cáiпострада́ла
Giống trungпострада́ло
Số nhiềuпострада́ли
Mệnh lệnh
Số ítпострада́й
Số nhiềuпострада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пострада́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пострада́в, пострадавши