пости́гнуть постигнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giáng xuống, xảy đếnto grip
  2. hiểu thấu, lĩnh hộito grasp/to grip

Chia động từ

Tương lai
япости́гну
тыпости́гнешь
он / она / онопости́гнет
мыпости́гнем
выпости́гнете
онипости́гнут
Quá khứ
Giống đựcпости́г
Giống cáiпости́гла
Giống trungпости́гло
Số nhiềuпости́гли
Mệnh lệnh
Số ítпости́гни
Số nhiềuпости́гните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пости́гнувший
Bị động—пости́гнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пости́гнув, постигнувши, постигши