постано́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dàn dựng, dựng vởпьесыsự
- tư thếположение
- tổ chức, tiến hành, giải quyếtдела и т. п.cách, sự
- vở kịchспектакль
- đặt vấn đềпроблемы и т. п.cáchnêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | постано́вка | постано́вки |
| Sinh cách | постано́вки | постано́вок |
| Tặng cách | постано́вке | постано́вкам |
| Đối cách | постано́вку | постано́вки |
| Công cụ cách | постано́вкой, постано́вкою | постано́вками |
| Giới cách | постано́вке | постано́вках |
