послы́шаться послышаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. có vẻ, tưởng nghe thấyсоздать впечатление
  2. vang lên, nghe thấy đượcстать слышным

Chia động từ

Tương lai
япослы́шусь
тыпослы́шишься
он / она / онопослы́шится
мыпослы́шимся
выпослы́шитесь
онипослы́шатся
Quá khứ
Giống đựcпослы́шался
Giống cáiпослы́шалась
Giống trungпослы́шалось
Số nhiềuпослы́шались
Mệnh lệnh
Số ítпослы́шься
Số nhiềuпослы́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—послы́шавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—послы́шавшись