послу́шаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nghe lời, tuân theo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | послу́шаюсь |
| ты | послу́шаешься |
| он / она / оно | послу́шается |
| мы | послу́шаемся |
| вы | послу́шаетесь |
| они | послу́шаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | послу́шался |
| Giống cái | послу́шалась |
| Giống trung | послу́шалось |
| Số nhiều | послу́шались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | послу́шайся |
| Số nhiều | послу́шайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | послу́шавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | послу́шавшись |