поселе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- điểm dân cư, khu dân cưнаселённый пункт
- đày, phát lưu, phát vãng, bị đày, bị phát lưu, bị phát vãngссылкаsựист.
- đưa đến ở, di dân, di cưдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поселе́ние | поселе́ния |
| Sinh cách | поселе́ния | поселе́ний |
| Tặng cách | поселе́нию | поселе́ниям |
| Đối cách | поселе́ние | поселе́ния |
| Công cụ cách | поселе́нием | поселе́ниями |
| Giới cách | поселе́нии | поселе́ниях |
Ví dụ
- сослать на поселениеđày, phát vãng, phát lưu
