поселе́ние поселение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. điểm dân cư, khu dân cưнаселённый пункт
  2. đày, phát lưu, phát vãng, bị đày, bị phát lưu, bị phát vãngссылкаsựист.
  3. đưa đến ở, di dân, di cưдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоселе́ниепоселе́ния
Sinh cáchпоселе́нияпоселе́ний
Tặng cáchпоселе́ниюпоселе́ниям
Đối cáchпоселе́ниепоселе́ния
Công cụ cáchпоселе́ниемпоселе́ниями
Giới cáchпоселе́ниипоселе́ниях

Ví dụ

  • сослать на поселение
    đày, phát vãng, phát lưu