порыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể порва́тьlàm rách, xé
Nghĩa
- Xé
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | порыва́ю |
| ты | порыва́ешь |
| он / она / оно | порыва́ет |
| мы | порыва́ем |
| вы | порыва́ете |
| они | порыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | порыва́л |
| Giống cái | порыва́ла |
| Giống trung | порыва́ло |
| Số nhiều | порыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | порыва́й |
| Số nhiều | порыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | порыва́ющий | порыва́вший |
| Bị động | порываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | порыва́я | порывав, порывавши |
Ví dụ
- порывать дипломатические отношениеcắt đứt quan hệ ngoại giao