поручи́ть поручить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giao phó, chỉ thị

Chia động từ

Tương lai
япоручу́
тыпору́чишь
он / она / онопору́чит
мыпору́чим
выпору́чите
онипору́чат
Quá khứ
Giống đựcпоручи́л
Giống cáiпоручи́ла
Giống trungпоручи́ло
Số nhiềuпоручи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоручи́
Số nhiềuпоручи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поручи́вший
Bị động—пору́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поручи́в, поручивши