пороши́ть порошить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phủ tuyết nhẹ, tuyết rơi lất phất

Chia động từ

Hiện tại
япорошу́
тыпороши́шь
он / она / онопороши́т
мыпороши́м
выпороши́те
онипороша́т
Quá khứ
Giống đựcпороши́л
Giống cáiпороши́ла
Giống trungпороши́ло
Số nhiềuпороши́ли
Mệnh lệnh
Số ítпороши́
Số nhiềuпороши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпорошащийпорошивший
Bị độngпорошимыйпорошённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпорошапорошив, порошивши