пороши́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể запороши́тьPhủ
Nghĩa
- phủ tuyết nhẹ, tuyết rơi lất phất
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | порошу́ |
| ты | пороши́шь |
| он / она / оно | пороши́т |
| мы | пороши́м |
| вы | пороши́те |
| они | пороша́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пороши́л |
| Giống cái | пороши́ла |
| Giống trung | пороши́ло |
| Số nhiều | пороши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пороши́ |
| Số nhiều | пороши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | порошащий | порошивший |
| Bị động | порошимый | порошённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пороша | порошив, порошивши |