порожда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể породи́тьsinh ra, gây ra
Nghĩa
- sinh raрожать
- gây raслужить причиной
- gây ra, tạo ra
- sinh raслужить причиной
- sinh đẻрожать
- làm nảy sinh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | порожда́ю |
| ты | порожда́ешь |
| он / она / оно | порожда́ет |
| мы | порожда́ем |
| вы | порожда́ете |
| они | порожда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | порожда́л |
| Giống cái | порожда́ла |
| Giống trung | порожда́ло |
| Số nhiều | порожда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | порожда́й |
| Số nhiều | порожда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | порожда́ющий | порожда́вший |
| Bị động | порожда́емый | Порождё́нный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | порожда́я | порожда́в, порождавши |