пора́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đã đến lúcнадо
- thời, lúc, đã đến lúc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пора́ | по́ры |
| Sinh cách | поры́ | по́р |
| Tặng cách | поре́ | пора́м |
| Đối cách | по́ру | по́ры |
| Công cụ cách | поро́й, поро́ю | пора́ми |
| Giới cách | поре́ | пора́х |




