пора́ пора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đã đến lúcнадо
  2. thời, lúc, đã đến lúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпора́по́ры
Sinh cáchпоры́по́р
Tặng cáchпоре́пора́м
Đối cáchпо́рупо́ры
Công cụ cáchпоро́й, поро́юпора́ми
Giới cáchпоре́пора́х