попу́тчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bạn đườngnhất thờiперен.
- Bạn đường, bạn đồng hành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | попу́тчик | попу́тчики |
| Sinh cách | попу́тчика | попу́тчиков |
| Tặng cách | попу́тчику | попу́тчикам |
| Đối cách | попу́тчика | попу́тчиков |
| Công cụ cách | попу́тчиком | попу́тчиками |
| Giới cách | попу́тчике | попу́тчиках |