попу́тчик попутчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bạn đườngnhất thờiперен.
  2. Bạn đường, bạn đồng hành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпопу́тчикпопу́тчики
Sinh cáchпопу́тчикапопу́тчиков
Tặng cáchпопу́тчикупопу́тчикам
Đối cáchпопу́тчикапопу́тчиков
Công cụ cáchпопу́тчикомпопу́тчиками
Giới cáchпопу́тчикепопу́тчиках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa