попу́тчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ đồng hành, người phụ nữ cùng đi, bạn đồng hành nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | попу́тчица | попу́тчицы |
| Sinh cách | попу́тчицы | попу́тчиц |
| Tặng cách | попу́тчице | попу́тчицам |
| Đối cách | попу́тчицу | попу́тчиц |
| Công cụ cách | попу́тчицей, попу́тчицею | попу́тчицами |
| Giới cách | попу́тчице | попу́тчицах |