попра́вить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sửa, chỉnh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | попра́влю |
| ты | попра́вишь |
| он / она / оно | попра́вит |
| мы | попра́вим |
| вы | попра́вите |
| они | попра́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | попра́вил |
| Giống cái | попра́вила |
| Giống trung | попра́вило |
| Số nhiều | попра́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | попра́вь |
| Số nhiều | попра́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | попра́вивший |
| Bị động | — | попра́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | попра́вив, поправивши |
