попа́риться попариться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xông hơi, tắm hơi

Chia động từ

Tương lai
япопа́рюсь
тыпопа́ришься
он / она / онопопа́рится
мыпопа́римся
выпопа́ритесь
онипопа́рятся
Quá khứ
Giống đựcпопа́рился
Giống cáiпопа́рилась
Giống trungпопа́рилось
Số nhiềuпопа́рились
Mệnh lệnh
Số ítпопа́рься
Số nhiềuпопа́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—попа́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—попа́рившись, попа́рясь