попали́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đốt cháy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | попалю́ |
| ты | попали́шь |
| он / она / оно | попали́т |
| мы | попали́м |
| вы | попали́те |
| они | попаля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | попали́л |
| Giống cái | попали́ла |
| Giống trung | попали́ло |
| Số nhiều | попали́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | попали́ |
| Số nhiều | попали́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | попали́вший |
| Bị động | — | попалённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | попалив, попаливши |
