понеде́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ngày thú Hai
- Thứ hai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | понеде́льник | понеде́льники |
| Sinh cách | понеде́льника | понеде́льников |
| Tặng cách | понеде́льнику | понеде́льникам |
| Đối cách | понеде́льник | понеде́льники |
| Công cụ cách | понеде́льником | понеде́льниками |
| Giới cách | понеде́льнике | понеде́льниках |



