помча́ться помчаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Phóng nhanh, lao nhanh, vút nhanh, chạy nhanh, lao vút

Chia động từ

Tương lai
япомчу́сь
тыпомчи́шься
он / она / онопомчи́тся
мыпомчи́мся
выпомчи́тесь
онипомча́тся
Quá khứ
Giống đựcпомча́лся
Giống cáiпомча́лась
Giống trungпомча́лось
Số nhiềuпомча́лись
Mệnh lệnh
Số ítпомчи́сь
Số nhiềuпомчи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помча́вшись

Ví dụ

  • помчатьсястрелой
    phóng nhanh như tên bắn