пому́чить помучить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm đau đớn, hành hạ, giày vò, dằn vặt, giằn vặt

Chia động từ

Tương lai
япому́чу
тыпому́чишь
он / она / онопому́чит
мыпому́чим
выпому́чите
онипому́чат
Quá khứ
Giống đựcпому́чил
Giống cáiпому́чила
Giống trungпому́чило
Số nhiềuпому́чили
Mệnh lệnh
Số ítпому́чь
Số nhiềuпому́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пому́чивший
Bị động—пому́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пому́чив, помучивши