помутне́ть помутнеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đục đi, mờ đi, vẩn đục, tối sầm lại

Chia động từ

Tương lai
япомутне́ю
тыпомутне́ешь
он / она / онопомутне́ет
мыпомутне́ем
выпомутне́ете
онипомутне́ют
Quá khứ
Giống đựcпомутне́л
Giống cáiпомутне́ла
Giống trungпомутне́ло
Số nhiềuпомутне́ли
Mệnh lệnh
Số ítпомутне́й
Số nhiềuпомутне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помутне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помутне́в, помутневши