мутне́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mờ điо стекле
- đục ra, vẩn ra, lầm điо жидкости
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мутне́ю |
| ты | мутне́ешь |
| он / она / оно | мутне́ет |
| мы | мутне́ем |
| вы | мутне́ете |
| они | мутне́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мутне́л |
| Giống cái | мутне́ла |
| Giống trung | мутне́ло |
| Số nhiều | мутне́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мутне́й |
| Số nhiều | мутне́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мутне́ющий | мутне́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мутне́я | мутнев, мутневши |