помно́житься помножиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhân lên, tăng lên, nhân bội

Chia động từ

Tương lai
япомно́жусь
тыпомно́жишься
он / она / онопомно́жится
мыпомно́жимся
выпомно́житесь
онипомно́жатся
Quá khứ
Giống đựcпомно́жился
Giống cáiпомно́жилась
Giống trungпомно́жилось
Số nhiềuпомно́жились
Mệnh lệnh
Số ítпомно́жься
Số nhiềuпомно́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помно́жившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помножившись

Từ đồng nghĩa