Từ điển

    поми́мо помимо

    khác

    Nghĩa

    1. không kể đến, bất kể, bất chấp, không có sự tham dựбез ведома
    2. ngoài ra, trừ ra, thêm vào, không đáng kể, ngoài, trừкроме

    Ví dụ

    • это было сделано помимо меня
      người ta làm việc đó mà không có sự tham dự của tôi

    Từ liên quan

    ми́моngang qua, qua
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1

    Đọc trong ngữ cảnh

    Библиотека Васконселос: книги, сад и искусство
    Bài đọc
    Библиотека Васконселос: книги, сад и искусство