помеша́ть помешать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khuấyперемешать
  2. làm phiền
  3. cản đường
  4. cản trở
  5. ngăn trở
  6. can thiệp, làm phiền
  7. ngăn cản
  8. xáoперетасовать

Chia động từ

Tương lai
япомеша́ю
тыпомеша́ешь
он / она / онопомеша́ет
мыпомеша́ем
выпомеша́ете
онипомеша́ют
Quá khứ
Giống đựcпомеша́л
Giống cáiпомеша́ла
Giống trungпомеша́ло
Số nhiềuпомеша́ли
Mệnh lệnh
Số ítпомеша́й
Số nhiềuпомеша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помеша́вший
Bị động—поме́шанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помеша́в, помешавши