помести́ть поместить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt, bố trí
  2. đặt
  3. đăng, đăng tải
  4. đầu tư
  5. bố trí chỗ ở, cho ở

Chia động từ

Tương lai
япомещу́
тыпомести́шь
он / она / онопомести́т
мыпомести́м
выпомести́те
онипоместя́т
Quá khứ
Giống đựcпомести́л
Giống cáiпомести́ла
Giống trungпомести́ло
Số nhiềuпомести́ли
Mệnh lệnh
Số ítпомести́
Số nhiềuпомести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помести́вший
Bị động—помещённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помести́в, поместивши

Từ liên quan