поме́ркнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mờ đi, phai nhạt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поме́ркну |
| ты | поме́ркнешь |
| он / она / оно | поме́ркнет |
| мы | поме́ркнем |
| вы | поме́ркнете |
| они | поме́ркнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поме́рк |
| Giống cái | поме́ркла |
| Giống trung | поме́ркло |
| Số nhiều | поме́ркли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поме́ркни |
| Số nhiều | поме́ркните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поме́ркнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | померкнув, померкнувши, померкши |