ме́ркнуть меркнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mờ dần, nhạt dần, mờ đi, nhạt đi, tắt dầnтускеть

Chia động từ

Hiện tại
яме́ркну
тыме́ркнешь
он / она / ономе́ркнет
мыме́ркнем
выме́ркнете
ониме́ркнут
Quá khứ
Giống đựcме́рк//ме́ркнул
Giống cáiме́ркла
Giống trungме́ркло
Số nhiềuме́ркли
Mệnh lệnh
Số ítме́ркни
Số nhiềuме́ркните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngме́ркнущийме́ркнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—меркнув, меркнувши