ме́ркнуть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поме́ркнутьmờ đi, phai nhạt
Nghĩa
- mờ dần, nhạt dần, mờ đi, nhạt đi, tắt dầnтускеть
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ме́ркну |
| ты | ме́ркнешь |
| он / она / оно | ме́ркнет |
| мы | ме́ркнем |
| вы | ме́ркнете |
| они | ме́ркнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ме́рк//ме́ркнул |
| Giống cái | ме́ркла |
| Giống trung | ме́ркло |
| Số nhiều | ме́ркли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ме́ркни |
| Số nhiều | ме́ркните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ме́ркнущий | ме́ркнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | меркнув, меркнувши |