помере́щиться померещиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tưởng như thấy, tưởng như nghe

Chia động từ

Tương lai
япомере́щусь
тыпомере́щишься
он / она / онопомере́щится
мыпомере́щимся
выпомере́щитесь
онипомере́щатся
Quá khứ
Giống đựcпомере́щился
Giống cáiпомере́щилась
Giống trungпомере́щилось
Số nhiềuпомере́щились
Mệnh lệnh
Số ítпомере́щись
Số nhiềuпомере́щитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помере́щившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помере́щившись

Từ đồng nghĩa