пома́заться
động từthể hoàn thành
Cặp thể ма́затьсяbôi xoa, thoa
Nghĩa
- bôi lên mình, thoa lên người, lem luốc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пома́жусь |
| ты | пома́жешься |
| он / она / оно | пома́жется |
| мы | пома́жемся |
| вы | пома́жетесь |
| они | пома́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пома́зался |
| Giống cái | пома́залась |
| Giống trung | пома́залось |
| Số nhiều | пома́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пома́жься |
| Số nhiều | пома́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пома́завшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пома́завшись |