пома́заться помазаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi lên mình, thoa lên người, lem luốc

Chia động từ

Tương lai
япома́жусь
тыпома́жешься
он / она / онопома́жется
мыпома́жемся
выпома́жетесь
онипома́жутся
Quá khứ
Giống đựcпома́зался
Giống cáiпома́залась
Giống trungпома́залось
Số nhiềuпома́зались
Mệnh lệnh
Số ítпома́жься
Số nhiềuпома́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пома́завшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пома́завшись