ма́заться мазаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi xoa, thoaмазью и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яма́жусь
тыма́жешься
он / она / онома́жется
мыма́жемся
выма́жетесь
онима́жутся
Quá khứ
Giống đựcма́зался
Giống cáiма́залась
Giống trungма́залось
Số nhiềuма́зались
Mệnh lệnh
Số ítма́жься
Số nhiềuма́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngма́жущийсяма́завшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từма́жасьмазавшись