поля́к поляк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Ba-lan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполя́кполя́ки
Sinh cáchполя́каполя́ков
Tặng cáchполя́куполя́кам
Đối cáchполя́каполя́ков
Công cụ cáchполя́комполя́ками
Giới cáchполя́кеполя́ках

Từ liên quan