поля́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Ba-lan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поля́к | поля́ки |
| Sinh cách | поля́ка | поля́ков |
| Tặng cách | поля́ку | поля́кам |
| Đối cách | поля́ка | поля́ков |
| Công cụ cách | поля́ком | поля́ками |
| Giới cách | поля́ке | поля́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поля́к | поля́ки |
| Sinh cách | поля́ка | поля́ков |
| Tặng cách | поля́ку | поля́кам |
| Đối cách | поля́ка | поля́ков |
| Công cụ cách | поля́ком | поля́ками |
| Giới cách | поля́ке | поля́ках |