по́лька полька

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Ba Lan
  2. người Ba Lan, điệu polkadance
  3. phụ nữ Ba Lan
  4. điệu polka

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́лькапо́льки
Sinh cáchпо́лькипо́лек
Tặng cáchпо́лькепо́лькам
Đối cáchпо́лькупо́лек
Công cụ cáchпо́лькой, по́лькоюпо́льками
Giới cáchпо́лькепо́льках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa