польсти́ться польститься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Xiêu lòng, bị cám dỗ, bị quyến rũ

Chia động từ

Tương lai
япольщу́сь
тыпольсти́шься
он / она / онопольсти́тся
мыпольсти́мся
выпольсти́тесь
онипольстя́тся
Quá khứ
Giống đựcпольсти́лся
Giống cáiпольсти́лась
Giống trungпольсти́лось
Số nhiềuпольсти́лись
Mệnh lệnh
Số ítпольсти́сь
Số nhiềuпольсти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—польсти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—польсти́вшись, польстя́сь