льсти́ться льститься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự huyễn hoặc, bị cám dỗ, tự mãn

Chia động từ

Hiện tại
яльщу́сь
тыльсти́шься
он / она / онольсти́тся
мыльсти́мся
выльсти́тесь
онильстя́тся
Quá khứ
Giống đựcльсти́лся
Giống cáiльсти́лась
Giống trungльсти́лось
Số nhiềuльсти́лись
Mệnh lệnh
Số ítльсти́сь
Số nhiềuльсти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngльстя́щийсяльсти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từльстя́сьльстившись