польсти́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể льститьnịnh hót; tâng bốc
Nghĩa
- nịnh, làm thích thú
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | польщу́ |
| ты | польсти́шь |
| он / она / оно | польсти́т |
| мы | польсти́м |
| вы | польсти́те |
| они | польстя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | польсти́л |
| Giống cái | польсти́ла |
| Giống trung | польсти́ло |
| Số nhiều | польсти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | польсти́ |
| Số nhiều | польсти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | польсти́вший |
| Bị động | — | польщённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | польсти́в, польстивши |