по́лость полость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khoang, ổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́лостьпо́лости
Sinh cáchпо́лостипо́лостей
Tặng cáchпо́лостипо́лостям
Đối cáchпо́лостьпо́лости
Công cụ cáchпо́лостьюпо́лостями
Giới cáchпо́лостипо́лостях

Ví dụ

  • брюшная полость
    khoang bụng, khoang màng bụng

Từ liên quan