полосова́ть полосовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt thành thanh, tạo thành sọc, đánh roi, quất, đánh tơi bời

Chia động từ

Hiện tại
яполосу́ю
тыполосу́ешь
он / она / онополосу́ет
мыполосу́ем
выполосу́ете
ониполосу́ют
Quá khứ
Giống đựcполосова́л
Giống cáiполосова́ла
Giống trungполосова́ло
Số nhiềuполосова́ли
Mệnh lệnh
Số ítполосу́й
Số nhiềuполосу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngполосу́ющийполосова́вший
Bị độngполосуемыйполосо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từполосу́яполосовавши

Từ đồng nghĩa