полосова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cắt thành thanh, tạo thành sọc, đánh roi, quất, đánh tơi bời
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | полосу́ю |
| ты | полосу́ешь |
| он / она / оно | полосу́ет |
| мы | полосу́ем |
| вы | полосу́ете |
| они | полосу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | полосова́л |
| Giống cái | полосова́ла |
| Giống trung | полосова́ло |
| Số nhiều | полосова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | полосу́й |
| Số nhiều | полосу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | полосу́ющий | полосова́вший |
| Bị động | полосуемый | полосо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | полосу́я | полосовавши |