поло́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kệ, giàn nằm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поло́к | по́лки |
| Sinh cách | полка́ | полко́в |
| Tặng cách | полку́ | полка́м |
| Đối cách | поло́к | по́лки |
| Công cụ cách | полко́м | полка́ми |
| Giới cách | полке́ | полка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поло́к | по́лки |
| Sinh cách | полка́ | полко́в |
| Tặng cách | полку́ | полка́м |
| Đối cách | поло́к | по́лки |
| Công cụ cách | полко́м | полка́ми |
| Giới cách | полке́ | полка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́лка | по́лки |
| Sinh cách | по́лки | по́лок |
| Tặng cách | по́лке | по́лкам |
| Đối cách | по́лку | по́лки |
| Công cụ cách | по́лкой, по́лкою | по́лками |
| Giới cách | по́лке | по́лках |