по́лночь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nửa đêmсередина ночи, 0 часов 0 минут
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́лночь | по́лночи |
| Sinh cách | полу́ночи, по́лночи | по́лночей |
| Tặng cách | полу́ночи | полу́ночам |
| Đối cách | по́лночь | по́лночи |
| Công cụ cách | полу́ночью | полу́ночами |
| Giới cách | полу́ночи | полу́ночах |
Ví dụ
- в полночьvào lúc nửa đêm