полнолу́ние полнолуние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Trăng tròn, trăng rằm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполнолу́ниеполнолу́ния
Sinh cáchполнолу́нияполнолу́ний
Tặng cáchполнолу́ниюполнолу́ниям
Đối cáchполнолу́ниеполнолу́ния
Công cụ cáchполнолу́ниемполнолу́ниями
Giới cáchполнолу́нииполнолу́ниях

Từ liên quan