полнолу́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Trăng tròn, trăng rằm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полнолу́ние | полнолу́ния |
| Sinh cách | полнолу́ния | полнолу́ний |
| Tặng cách | полнолу́нию | полнолу́ниям |
| Đối cách | полнолу́ние | полнолу́ния |
| Công cụ cách | полнолу́нием | полнолу́ниями |
| Giới cách | полнолу́нии | полнолу́ниях |