полирова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отполирова́тьđánh bóng
Nghĩa
- Đánh bóng, làm nhẵn, làm láng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | полиру́ю |
| ты | полиру́ешь |
| он / она / оно | полиру́ет |
| мы | полиру́ем |
| вы | полиру́ете |
| они | полиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | полирова́л |
| Giống cái | полирова́ла |
| Giống trung | полирова́ло |
| Số nhiều | полирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | полиру́й |
| Số nhiều | полиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | полиру́ющий | полирова́вший |
| Bị động | полиру́емый | полиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | полиру́я | полировавши |
