покрасова́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khoe khoang, ra oai, trịnh trọng, phô trương
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | покрасу́юсь |
| ты | покрасу́ешься |
| он / она / оно | покрасу́ется |
| мы | покрасу́емся |
| вы | покрасу́етесь |
| они | покрасу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | покрасова́лся |
| Giống cái | покрасова́лась |
| Giống trung | покрасова́лось |
| Số nhiều | покрасова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | покрасу́йся |
| Số nhiều | покрасу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | покрасова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | покрасова́вшись |