покоро́бить покоробить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm khó chịu, làm nhăn mặt
  2. làm cong vênh

Chia động từ

Tương lai
япокоро́блю
тыпокоро́бишь
он / она / онопокоро́бит
мыпокоро́бим
выпокоро́бите
онипокоро́бят
Quá khứ
Giống đựcпокоро́бил
Giống cáiпокоро́била
Giống trungпокоро́било
Số nhiềuпокоро́били
Mệnh lệnh
Số ítпокоро́бь
Số nhiềuпокоро́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покоро́бивший
Bị động—покоро́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—покоро́бив, покоробивши