коро́бить коробить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm cong, làm vênh, bẻ cong, uốn gập

Chia động từ

Hiện tại
якоро́блю
тыкоро́бишь
он / она / онокоро́бит
мыкоро́бим
выкоро́бите
оникоро́бят
Quá khứ
Giống đựcкоро́бил
Giống cáiкоро́била
Giống trungкоро́било
Số nhiềuкоро́били
Mệnh lệnh
Số ítкоро́бь
Số nhiềuкоро́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкоро́бящийкоро́бивший
Bị độngкоробимыйкоро́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкоро́бякоробив, коробивши

Ví dụ

  • меня коробитьит его неискренность
    thái độ không thành thật của nó làm tôi khó chịu