поколоти́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gõ, đánhпо Дпостучать
- đánh vỡ, làm vỡВразбитьthông tục
- đánh, đập, nện, choảng, dần, ghèВпобить
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поколочу́ |
| ты | поколо́тишь |
| он / она / оно | поколо́тит |
| мы | поколо́тим |
| вы | поколо́тите |
| они | поколо́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поколоти́л |
| Giống cái | поколоти́ла |
| Giống trung | поколоти́ло |
| Số nhiều | поколоти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поколоти́ |
| Số nhiều | поколоти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поколоти́вший |
| Bị động | — | поколо́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поколоти́в, поколотивши, поколотя |