поколоти́ть поколотить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gõ, đánhпо Дпостучать
  2. đánh vỡ, làm vỡВразбитьthông tục
  3. đánh, đập, nện, choảng, dần, ghèВпобить

Chia động từ

Tương lai
япоколочу́
тыпоколо́тишь
он / она / онопоколо́тит
мыпоколо́тим
выпоколо́тите
онипоколо́тят
Quá khứ
Giống đựcпоколоти́л
Giống cáiпоколоти́ла
Giống trungпоколоти́ло
Số nhiềuпоколоти́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоколоти́
Số nhiềuпоколоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поколоти́вший
Bị động—поколо́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поколоти́в, поколотивши, поколотя